Tiết kiệm và chống lãng phí là một nội dung được Đảng và Nhà nước Việt Nam xác định là nhiệm vụ chiến lược, góp phần thúc đẩy tăng trưởng bền vững, sử dụng hiệu quả nguồn lực quốc gia và nâng cao hiệu quả quản lý công. Trong những năm qua, thực hành tiết kiệm và chống lãng phí luôn được đặt ra trong các chỉ thị, nghị quyết của Đảng và Quốc hội, tuy nhiên, thực tiễn vẫn còn nhiều khoảng trống pháp lý, thiếu cơ sở pháp lý rõ ràng để kiểm soát hành vi lãng phí trong nhiều lĩnh vực của đời sống xã hội.
Nhằm khắc phục những hạn chế này, Quốc hội khóa XV đã thông qua “Luật Tiết kiệm, chống lãng phí” vào ngày 10/12/2025 với mục tiêu xây dựng một khuôn khổ pháp lý toàn diện, đồng bộ để thực hành tiết kiệm, chống hành vi lãng phí trong cả khu vực công và khu vực tư. Luật sẽ có hiệu lực từ ngày 1/7/2026. So với Luật hiện hành trước đó (Luật Thực hành tiết kiệm, chống lãng phí 2013), luật mới có nhiều sự đổi mới về tên gọi, phạm vi, cách tiếp cận và quy định chi tiết hóa nhằm đáp ứng yêu cầu phát triển trong giai đoạn mới.
Luật Tiết kiệm, chống lãng phí gồm 6 Chương 38 Điều. Luật này có hiệu lực thi hành từ ngày 01 tháng 7 năm 2026.
Mục tiêu và nguyên tắc của Luật
1. Mục tiêu của Luật
Luật Tiết kiệm, chống lãng phí 2025 hướng tới các mục tiêu trọng tâm sau:
- Tạo lập một hệ thống pháp luật rõ ràng, đồng bộ về tiết kiệm và chống lãng phí, phù hợp với yêu cầu phát triển kinh tế – xã hội trong giai đoạn mới;
- Điều chỉnh hành vi sử dụng và quản lý nguồn lực quốc gia như ngân sách nhà nước, vốn đầu tư công, tài sản công, tài nguyên, năng lượng,… nhằm ngăn ngừa và xử lý hành vi lãng phí;
- Khuyến khích và phát huy tinh thần tiết kiệm, trách nhiệm sử dụng hiệu quả tài nguyên, tài sản, thời gian lao động, góp phần nâng cao hiệu quả sản xuất – kinh doanh và đời sống xã hội.
2. Nguyên tắc điều chỉnh
Luật được xây dựng dựa trên các nguyên tắc cơ bản như:
- Quy định bắt buộc đối với khu vực công nhưng khuyến khích đối với khu vực tư, tránh can thiệp quá sâu vào quyền tự do kinh doanh và tiêu dùng hợp pháp của người dân và doanh nghiệp;
- Nhấn mạnh tính minh bạch, trách nhiệm giải trình trong quản lý và sử dụng ngân sách và tài sản công;
- Xác định rõ quyền, nghĩa vụ của các chủ thể liên quan trong việc tiết kiệm và chống lãng phí;
- Coi trọng công tác giám sát, kiểm tra và xử lý vi phạm.
Phạm vi và đối tượng áp dụng
Luật Tiết kiệm, chống lãng phí áp dụng đối với:
- Cơ quan nhà nước, tổ chức, cá nhân tham gia quản lý, sử dụng ngân sách nhà nước, vốn đầu tư công, tài sản công;
- Tổ chức, cá nhân trong hoạt động sản xuất, kinh doanh và tiêu dùng (với quy định mang tính khuyến khích, không can thiệp quá mức vào quyền tự do kinh doanh và tiêu dùng);
- Các hành vi lãng phí được xác định rõ ràng trong nhiều lĩnh vực như: sử dụng tài sản công, quản lý tài nguyên và năng lượng, đầu tư công, sử dụng lao động và thời gian lao động,…
Nội dung cơ bản của Luật
- Định nghĩa “tiết kiệm” và “lãng phí”
Luật mở rộng và làm rõ các khái niệm trọng tâm:
- Tiết kiệm không chỉ là “sử dụng ít hơn tiêu chuẩn, định mức đã quy định”, mà còn bao gồm sử dụng tài nguyên, tài sản theo đúng quy chuẩn, trong khi đạt được kết quả cao hơn mục tiêu đề ra;
- Lãng phí là các hành vi làm giảm hiệu quả sử dụng tài nguyên, cản trở sự phát triển kinh tế – xã hội và gây lãng phí nguồn lực quốc gia.
- Phân biệt quy định giữa khu vực công và khu vực tư
- Với khu vực công, các quy định là bắt buộc, yêu cầu các cơ quan, đơn vị phải tuân thủ nghiêm ngặt các nguyên tắc tiết kiệm trong chi tiêu, mua sắm, sử dụng tài sản và đầu tư công;
- Với khu vực tư, luật quy định các biện pháp mang tính khuyến khích, tạo môi trường để doanh nghiệp và người dân tự nguyện thực hành tiết kiệm trong sản xuất – kinh doanh và tiêu dùng cá nhân.
- Quy định cụ thể về các hành vi lãng phí
Luật quy định rõ ràng các hành vi bị xem là lãng phí trong nhiều lĩnh vực sau:
- Lãng phí trong quản lý và sử dụng ngân sách nhà nước;
- Lãng phí vốn đầu tư công và tài sản công;
- Sử dụng lãng phí tài nguyên, nguyên liệu, năng lượng;
- Lãng phí trong sử dụng lao động và thời gian lao động của khu vực công;
- Hành vi không hiệu quả trong tổ chức điều hành sản xuất, quản lý chi phí trong doanh nghiệp.
- Cơ chế giám sát và xử lý vi phạm
Luật bổ sung quy định về:
- Giám sát và kiểm tra việc thực hành tiết kiệm tại các cơ quan nhà nước;
- Xử lý vi phạm hành vi gây lãng phí theo mức độ và tính chất, với các biện pháp xử lý kỷ luật, hành chính hoặc hình sự tùy theo mức độ sai phạm;
- Quy định về khuyến khích phát hiện, tố giác hành vi gây lãng phí, bảo vệ người tố cáo.
Luật Tiết kiệm, chống lãng phí đánh dấu bước tiến quan trọng trong hệ thống pháp luật Việt Nam, bởi:
- Thể chế hóa đầy đủ hơn các quan điểm chỉ đạo của Đảng và Nhà nước về tiết kiệm và chống lãng phí;
- Tăng cường tính minh bạch và hiệu quả trong quản lý tài sản công, ngân sách và nguồn lực quốc gia;
- Hỗ trợ tạo dựng văn hóa tiết kiệm trong toàn xã hội, từ cơ quan nhà nước đến doanh nghiệp và từng cá nhân;
- Tăng năng lực cạnh tranh và hiệu quả của nền kinh tế, khi nguồn lực được sử dụng hiệu quả hơn, hạn chế thất thoát và tiêu cực.
Luật Tiết kiệm, chống lãng phí là một văn bản pháp luật trọng yếu trong bối cảnh Việt Nam đẩy mạnh cải cách quản lý công, nâng cao hiệu quả sử dụng nguồn lực quốc gia và hướng tới phát triển bền vững. Với phạm vi điều chỉnh rộng, cách tiếp cận mới và các quy định rõ ràng hơn về hành vi lãng phí, luật này không chỉ là công cụ quản lý mà còn là đòn bẩy để thúc đẩy một văn hoá tiết kiệm, trách nhiệm và hiệu quả trong toàn xã hội.
Thu Hường